連狀 lián zhuàng · liên trạng Hán Việt: liên trạng · Pinyin: lián zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 狀 (trạng)Pinyinlián zhuàngHán Việtliên trạngCấu tạo連 + 狀 · liên + trạng nghĩa thành phần: liên + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连上状; 连名告状; 指连名上状。Tân Hoa Tự Điển 1.接连上状。 2.连名告状。 3.指连名上状。