连环字 liên hoàn tự Hán Việt: liên hoàn tự Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 环 (hoàn) + 字 (tự)Hán Việtliên hoàn tựCấu tạo连 + 环 + 字 · liên + hoàn + tự nghĩa thành phần: liên + hoàn + tự