連珠
liên châu
Hán Việt: liên châu · Pinyin: lián zhū
Tổng quan
nối liền như chuỗi ngọc | diễn ra liên tiếp | thẳng hàng | Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui nối liền như chuỗi ngọc | diễn ra liên tiếp | thẳng hàng | Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.連珠體的別名。參見「連珠體」條。 2.一種修辭方法。是以每一句結尾的語詞,作為下一句的開頭,使兩句之間環環相扣,如珠鍊串在一起般,故稱為「連珠」。 3.比喻密集而連續不斷。薛仁貴征遼事略:「百姓連珠兒納喊,太宗喝采不迭。」《文明小史》第五六回:「甲營埋伏盡起,槍聲如連珠一般。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等~炮│妙语~│~似的机枪声│捷报~似地传来。
Eng
- CC-CEDICT joined as a string of pearls|in rapid succession|alignment|Renju, a Japanese game, also called Gomoku or five-in-a-row
- Cihui joined as a string of pearls; in rapid succession; alignment; Renju, a Japanese game, also called Gomoku or five-in-a-row
ja
- JMdict variant of gobang (game)