連番
liên phiên
Hán Việt: liên phiên · Pinyin: lián fān
Tổng quan
lặp đi lặp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui lặp đi lặp lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷。如:「經過幾個朋友的連番勸阻,他終於打消了辭職的念頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接连几次;多次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接连几次;多次。
Eng
- CC-CEDICT repeatedly
- Cihui repeatedly
ja
- JMdict consecutive number|serial number