連瘡

lián chuāng liên sang

Hán Việt: liên sang · Pinyin: lián chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腿部静脉曲张溃疡的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腿部静脉曲张溃疡的俗称。