連白 lián bái · liên bạch Hán Việt: liên bạch · Pinyin: lián bái Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 白 (bạch)Pinyinlián báiHán Việtliên bạchCấu tạo連 + 白 · liên + bạch nghĩa thành phần: liên + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀白羽为鱼网的标记。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀白羽为鱼网的标记。