連着

lián zhe liên trứ

Hán Việt: liên trứ · Pinyin: lián zhe

Tổng quan

hợp với

Cấu tạo: (liên) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp với

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依附。

Eng

  • Cihui 連著 iánzhe* adv. in succession; continuously ◆v.p. be linked