連矢 lián shǐ · liên thỉ Hán Việt: liên thỉ · Pinyin: lián shǐ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 矢 (thỉ)Pinyinlián shǐHán Việtliên thỉCấu tạo連 + 矢 · liên + thỉ nghĩa thành phần: liên + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一箭接一箭; 犹连珠箭。Tân Hoa Tự Điển 1.一箭接一箭。 2.犹连珠箭。