連石 lián shí · liên thạch Hán Việt: liên thạch · Pinyin: lián shí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 石 (thạch)Pinyinlián shíHán Việtliên thạchCấu tạo連 + 石 · liên + thạch nghĩa thành phần: liên + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中太阳运行途经山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中太阳运行途经山名。