連磨

lián mó liên ma

Hán Việt: liên ma · Pinyin: lián mó

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时一种磨具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种磨具。