連禍

lián huò liên họa

Hán Việt: liên họa · Pinyin: lián huò

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连发生祸乱; 谓受牵连而遭祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连发生祸乱。 2.谓受牵连而遭祸。