連科

lián kē liên khoa

Hán Việt: liên khoa · Pinyin: lián kē

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓科举考试连续中式; 指连续几届科试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举考试连续中式。 2.指连续几届科试。