連稱 lián chēng · liên xưng Hán Việt: liên xưng · Pinyin: lián chēng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 稱 (xưng)Pinyinlián chēngHán Việtliên xưngCấu tạo連 + 稱 · liên + xưng nghĩa thành phần: liên + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连起来称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.连起来称呼。