連稔

lián rěn liên nhẫm

Hán Việt: liên nhẫm · Pinyin: lián rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连年丰收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连年丰收。