連空 lián kōng · liên không Hán Việt: liên không · Pinyin: lián kōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 空 (không)Pinyinlián kōngHán Việtliên khôngCấu tạo連 + 空 · liên + không nghĩa thành phần: liên + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远望与天空相连。Tân Hoa Tự Điển 1.远望与天空相连。