連第 lián dì · liên đệ Hán Việt: liên đệ · Pinyin: lián dì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 第 (đệ)Pinyinlián dìHán Việtliên đệCấu tạo連 + 第 · liên + đệ nghĩa thành phần: liên + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依次相连; 指科举考试连续及第; 谓宅第相连。Tân Hoa Tự Điển 1.依次相连。 2.指科举考试连续及第。 3.谓宅第相连。