連筒
liên đồng
Hán Việt: liên đồng · Pinyin: lián tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"连筒"; 以竹筒缚于水车,旋转而引水; 凿通大竹之节,使头尾相接而汲引泉水; 钓筒。系于钓绳上的浮筒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连筒"。 2.以竹筒缚于水车,旋转而引水。 3.凿通大竹之节,使头尾相接而汲引泉水。 4.钓筒。系于钓绳上的浮筒。