連策 lián cè · liên sách Hán Việt: liên sách · Pinyin: lián cè Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 策 (sách)Pinyinlián cèHán Việtliên sáchCấu tạo連 + 策 · liên + sách nghĩa thành phần: liên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骑马并行。策,马鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骑马并行。策,马鞭。