連篇

lián piān liên thiên

Hán Việt: liên thiên · Pinyin: lián piān

Tổng quan

hết bài này đến bài khác: bài văn nọ tiếp bài văn kia/cả bài viết

Cấu tạo: (liên) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết bài này đến bài khác: bài văn nọ tiếp bài văn kia/cả bài viết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (文字)一篇接一篇~累牍; 充满整个篇幅白字~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①(文字)一篇接一篇~累牍。②充满整个篇幅白字~。

Eng

  • Cihui 連篇 liánpiān v.p. throughout a piece of writing; page after page ◆n. multitude of articles