連粘

lián zhān liên niêm

Hán Việt: liên niêm · Pinyin: lián zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (niêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粘结,粘合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粘结,粘合。