連繫
liên hệ
Hán Việt: liên hệ · Pinyin: lián xì
Tổng quan
liên kết | kết nối
Nghĩa
Việt
- Cihui liên kết | kết nối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.銜接、連接。如:「把兩條繩子連繫在一起。」《遼史.卷三二.營衛志中》:「皇帝牙帳以槍為硬寨,用毛繩連繫。」 2.連絡。如:「朋友間要常常保持連繫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹联系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹联系。
Eng
- CC-CEDICT to link|to connect
- Cihui to link; to connect