连绝
liên tuyệt
Hán Việt: liên tuyệt · Pinyin: lián jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断续; 指作文。连,连词句成篇。绝,据文意加圈点以断句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.断续。 2.指作文。连,连词句成篇。绝,据文意加圈点以断句。
Hán Việt: liên tuyệt · Pinyin: lián jué