連約 lián yuē · liên ước Hán Việt: liên ước · Pinyin: lián yuē Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 約 (ước)Pinyinlián yuēHán Việtliên ướcCấu tạo連 + 約 · liên + ước nghĩa thành phần: liên + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连合。