連綱

lián gāng liên cương

Hán Việt: liên cương · Pinyin: lián gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以串联物体的绳子; 连绵不绝; 亦作"连网"。旧时成批运输货物的组织曰纲,其运输船只或队伍连绵不断,称之"连纲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以串联物体的绳子。 2.连绵不绝。 3.亦作"连网"。旧时成批运输货物的组织曰纲,其运输船只或队伍连绵不断,称之"连纲"。