連紙 lián zhǐ · liên chỉ Hán Việt: liên chỉ · Pinyin: lián zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 紙 (chỉ)Pinyinlián zhǐHán Việtliên chỉCấu tạo連 + 紙 · liên + chỉ nghĩa thành phần: liên + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接纸,附纸; "连史纸"的省称; 蚕种纸。Tân Hoa Tự Điển 1.接纸,附纸。 2."连史纸"的省称。 3.蚕种纸。