连结手 liên kết thủ Hán Việt: liên kết thủ Tổng quan (Tech) đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết Cấu tạo: 連 (liên) + 結 (kết) + 手 (thủ)Hán Việtliên kết thủTừ loạidanhCấu tạo連 + 結 + 手 · liên + kết + thủ nghĩa thành phần: liên + kết + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu nối dây Từ liên quan Gần nghĩa连结物 · 连结环 · 连结的 · 连结线 · 连结者 · 连结 · 连结主义 · 連結