连结线

lián jié xiànliên kết tuyến

Hán Việt: liên kết tuyến · Pinyin: lián jié xiàn

Tổng quan

nối (âm nhạc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

樂譜符號名。連結兩個相同音高音符的弧線。也稱為「結合線」。

Cấu tạo: 連 (liên) + 結 (kết) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu nối nhạc
  • Google Alex v6 Đường nối
  • Tần suất từ nối (âm nhạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂譜符號名。連結兩個相同音高音符的弧線。也稱為「結合線」。

Eng

  • Cihui tie (music)
  • Tần suất từ tie (music)

Từ liên quan

Gần nghĩa

连结手 · 连结物 · 连结环 · 连结的 · 连结者 · 結線 · 连结 · 连结主义