連結車 liên kết xa Hán Việt: liên kết xa Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 結 (kết) + 車 (xa)Hán Việtliên kết xaCấu tạo連 + 結 + 車 · liên + kết + xa nghĩa thành phần: liên + kết + xa Nghĩa EngCihui 連結車 iánjiēchē n. train/bus connection