連縫 lián fèng · liên phùng Hán Việt: liên phùng · Pinyin: lián fèng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 縫 (phùng)Pinyinlián fèngHán Việtliên phùngCấu tạo連 + 縫 · liên + phùng nghĩa thành phần: liên + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愈合。Tân Hoa Tự Điển 1.愈合。