連署

lián shǔ liên thự

Hán Việt: liên thự · Pinyin: lián shǔ

Tổng quan

đồng ký tên | đồng ký

Cấu tạo: (liên) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng ký tên | đồng ký

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩人以上在同一份契約或文件上聯合簽名,以示共同負責。《北史.卷八三.文苑列傳.顏之推》:「崔季舒等將諫也,之推取急還宅,故不連署。及召集諫人,之推亦被喚入,勘無名,得免。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连名,联合署名; 同一官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连名,联合署名。 2.同一官署。

Eng

  • CC-CEDICT to cosign|to countersign
  • Cihui to cosign; to countersign

ja

  • JMdict joint signature