連羣 lián qún · liên quần Hán Việt: liên quần · Pinyin: lián qún Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 羣 (quần)Pinyinlián qúnHán Việtliên quầnCấu tạo連 + 羣 · liên + quần nghĩa thành phần: liên + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚众; 成群。Tân Hoa Tự Điển 1.聚众。 2.成群。