連翹

lián qiáo liên kiều

Hán Việt: liên kiều · Pinyin: lián qiáo

Tổng quan

cây liên kiều

Cấu tạo: (liên) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây liên kiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。木犀科連翹屬,落葉灌木。葉對生,卵形,葉緣有鋸齒。莖彎垂,中空。花黃色,呈星狀,果實為狹卵形。可入藥,有消腫清熱、排膿去毒等功效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶灌木,叶子对生,卵形或长椭圆形。春季开黄花,蒴果狭卵形,稍扁。中医以果实和果壳入药,功用清热解毒﹑消肿散结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落叶灌木,叶子对生,卵形或长椭圆形。春季开黄花,蒴果狭卵形,稍扁。中医以果实和果壳入药,功用清热解毒﹑消肿散结。

Eng

  • CC-CEDICT Forsythia
  • Cihui Forsythia

ja

  • JMdict weeping forsythia (Forsythia suspensa)|weeping golden bell