連翮 lián hé · liên cách Hán Việt: liên cách · Pinyin: lián hé Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 翮 (cách)Pinyinlián héHán Việtliên cáchCấu tạo連 + 翮 · liên + cách nghĩa thành phần: liên + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹比翼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹比翼。