連職 lián zhí · liên chức Hán Việt: liên chức · Pinyin: lián zhí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 職 (chức)Pinyinlián zhíHán Việtliên chứcCấu tạo連 + 職 · liên + chức nghĩa thành phần: liên + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一起供职;共事。Tân Hoa Tự Điển 1.一起供职;共事。