連肩

lián jiān liên kiên

Hán Việt: liên kiên · Pinyin: lián jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比肩;并肩; 形容数量多; 方言。不正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比肩;并肩。 2.形容数量多。 3.方言。不正派。