連胸 lián xiōng · liên hung Hán Việt: liên hung · Pinyin: lián xiōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 胸 (hung)Pinyinlián xiōngHán Việtliên hungCấu tạo連 + 胸 · liên + hung nghĩa thành phần: liên + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满胸。Tân Hoa Tự Điển 1.满胸。