連腳 lián jiǎo · liên cước Hán Việt: liên cước · Pinyin: lián jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 腳 (cước)Pinyinlián jiǎoHán Việtliên cướcCấu tạo連 + 腳 · liên + cước nghĩa thành phần: liên + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。紧接着,当即。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。紧接着,当即。