連苕

lián sháo liên điều

Hán Việt: liên điều · Pinyin: lián sháo

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连翘的别名; 指连翘之根。见明李时珍《本草纲目.草五.连翘》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连翘的别名。 2.指连翘之根。见明李时珍《本草纲目.草五.连翘》。