連茬 lián chá Pinyin: lián chá Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 茬Pinyinlián cháCấu tạo連 + 茬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在一块田地上连续栽种同一种作物。Tân Hoa Tự Điển 1.在一块田地上连续栽种同一种作物。EngCihui 連茬 liánchá n. <agr.> continuous cropping