連茵

lián yīn liên nhân

Hán Việt: liên nhân · Pinyin: lián yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共车同座。茵,座垫; 谓共席同坐; 同卧。茵,褥子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共车同座。茵,座垫。 2.谓共席同坐。 3.同卧。茵,褥子。