連萼 lián è · liên ngạc Hán Việt: liên ngạc · Pinyin: lián è Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 萼 (ngạc)Pinyinlián èHán Việtliên ngạcCấu tạo連 + 萼 · liên + ngạc nghĩa thành phần: liên + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"连萼"; 花萼相连; 喻兄弟之间亲密相关。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连萼"。 2.花萼相连。 3.喻兄弟之间亲密相关。