連藻 lián zǎo · liên tảo Hán Việt: liên tảo · Pinyin: lián zǎo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 藻 (tảo)Pinyinlián zǎoHán Việtliên tảoCấu tạo連 + 藻 · liên + tảo nghĩa thành phần: liên + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀词藻。谓著述。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀词藻。谓著述。