連行 lián xíng · liên hành Hán Việt: liên hành · Pinyin: lián xíng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 行 (hành)Pinyinlián xíngHán Việtliên hànhCấu tạo連 + 行 · liên + hành nghĩa thành phần: liên + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相连而行,同行。Tân Hoa Tự Điển 1.相连而行,同行。