連補 lián bǔ · liên bổ Hán Việt: liên bổ · Pinyin: lián bǔ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 補 (bổ)Pinyinlián bǔHán Việtliên bổCấu tạo連 + 補 · liên + bổ nghĩa thành phần: liên + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。缝补。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。缝补。