連裙 lián qún · liên quần Hán Việt: liên quần · Pinyin: lián qún Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 裙 (quần)Pinyinlián qúnHán Việtliên quầnCấu tạo連 + 裙 · liên + quần nghĩa thành phần: liên + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即通裙。Tân Hoa Tự Điển 1.即通裙。