連誅 lián zhū · liên tru Hán Việt: liên tru · Pinyin: lián zhū Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 誅 (tru)Pinyinlián zhūHán Việtliên truCấu tạo連 + 誅 · liên + tru nghĩa thành phần: liên + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连累杀戮; 谓株连。Tân Hoa Tự Điển 1.连累杀戮。 2.谓株连。