連語

lián yǔ liên ngữ

Hán Việt: liên ngữ · Pinyin: lián yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指联绵字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指联绵字。

Eng

  • Cihui 連語 liányǔ n. <lg.> compound word