連質 lián zhì · liên chất Hán Việt: liên chất · Pinyin: lián zhì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 質 (chất)Pinyinlián zhìHán Việtliên chấtCấu tạo連 + 質 · liên + chất nghĩa thành phần: liên + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓取亲属为人质; 主干连在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.谓取亲属为人质。 2.主干连在一起。