連蹤 lián zōng · liên tung Hán Việt: liên tung · Pinyin: lián zōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蹤 (tung)Pinyinlián zōngHán Việtliên tungCấu tạo連 + 蹤 · liên + tung nghĩa thành phần: liên + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踪迹相连。比喻追随,相随。Tân Hoa Tự Điển 1.踪迹相连。比喻追随,相随。