連蹄 lián tí · liên đề Hán Việt: liên đề · Pinyin: lián tí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蹄 (đề)Pinyinlián tíHán Việtliên đềCấu tạo連 + 蹄 · liên + đề nghĩa thành phần: liên + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容车马通行频繁。Tân Hoa Tự Điển 1.形容车马通行频繁。